Nhật Bản là điểm đến mơ ước của nhiều bạn trẻ Việt Nam nhờ chất lượng giáo dục hàng đầu, môi trường an toàn và nhiều cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
Tuy nhiên, câu hỏi mà hầu hết ai cũng băn khoăn trước khi lên kế hoạch là: “Chi phí du học Nhật Bản thực tế là bao nhiêu?” Đây chính là yếu tố quan trọng nhất để bạn xác định khả năng tài chính, chọn trường phù hợp và chuẩn bị hồ sơ hiệu quả.
Với bài viết này, Tư vấn 89 sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ chi phí du học Nhật 2025 – từ học phí, sinh hoạt, làm thêm cho đến học bổng – để bạn có thể lên kế hoạch du học tiết kiệm, hiệu quả và bền vững.
1. Du học Nhật Bản có đắt không?

Đây là câu hỏi đầu tiên mà hầu như mọi phụ huynh và học sinh đều đặt ra. Thực tế, du học Nhật Bản không hề quá đắt nếu so với các nước như Anh, Mỹ, hay Úc — đặc biệt khi bạn biết cách tận dụng học bổng và cơ hội làm thêm hợp pháp.
1.1 Chi phí du học Nhật gồm 2 phần chính:
-
Học phí: Tùy loại trường (Nhật ngữ, Senmon, Đại học công, Đại học tư…).
-
Sinh hoạt phí: Ăn ở, di chuyển, bảo hiểm, chi tiêu cá nhân, v.v.
Trung bình, tổng chi phí cho năm đầu tiên dao động từ 350 – 500 triệu VNĐ, bao gồm học phí và sinh hoạt.
Sau năm đầu, nếu có học bổng và việc làm thêm ổn định, chi phí thực tế có thể giảm còn 250 – 300 triệu/năm.
1.2 Điểm cộng khi du học Nhật:
-
Nhiều chương trình học bổng hỗ trợ từ 30% đến 100%.
-
Du học sinh được làm thêm tối đa 28 giờ/tuần, giúp trang trải phần lớn sinh hoạt phí.
-
Mức sống ở Nhật có thể điều chỉnh theo khu vực – các tỉnh nhỏ rẻ hơn Tokyo đến 30%.
2. Chi phí du học Nhật Bản trước khi sang Nhật
Trước khi đặt chân đến Nhật, sinh viên cần chuẩn bị một số khoản cố định và bắt buộc. Đây là giai đoạn “khởi động” tốn kém nhất, nhưng lại quyết định 70% khả năng bạn có được cấp visa du học hay không.
2.1 Phí làm hồ sơ trong chi phí du học Nhật Bản

Bộ hồ sơ gồm:
-
Giấy tờ học tập, bảng điểm, bằng cấp
-
Chứng minh tài chính
-
Giấy khai sinh, hộ chiếu, ảnh thẻ
-
Đơn xin học bổng hoặc nhập học
Chi phí trung bình: 20 – 50 triệu đồng, tùy trung tâm tư vấn và mức hỗ trợ dịch thuật, hợp pháp hóa.
Để tránh hồ sơ bị trả lại, bạn nên chuẩn bị ít nhất 3 tháng trước kỳ nhập học và tham khảo hướng dẫn từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản.
Kinh nghiệm: Nhiều bạn sinh viên bị mất phí do sai sót trong khai thông tin tài chính hoặc thiếu dấu xác nhận. Vì vậy, nên nhờ trung tâm có kinh nghiệm hỗ trợ kiểm tra trước khi nộp.
2.2 Học phí tiếng Nhật tại Việt Nam
Đa số trường yêu cầu trình độ JLPT N5 hoặc N4 khi nộp hồ sơ.
Nếu chưa đạt, bạn cần học tiếng Nhật trong nước với chi phí trung bình:
-
5,7 – 11,3 triệu đồng/khóa 4–6 tháng
-
Khóa luyện thi JLPT chuyên sâu: 8 – 12 triệu đồng/khóa
Việc học sớm giúp:
-
Dễ hòa nhập với cuộc sống ở Nhật
-
Tăng cơ hội xin học bổng
-
Giảm thời gian “chờ việc” khi mới sang
Mẹo tiết kiệm: Nên học tại trung tâm uy tín có giáo viên người Nhật hoặc du học sinh cũ giảng dạy để nắm vững ngữ pháp, giao tiếp và văn hóa.
2.3 Vé máy bay và các chi phí liên quan

-
Vé máy bay khứ hồi Việt Nam – Nhật: ~11 triệu đồng
-
Di chuyển từ sân bay về ký túc xá hoặc trường học: 1–2 triệu đồng
Đặt vé sớm từ 2–3 tháng, tránh mùa cao điểm (tháng 3–4) để tiết kiệm.
Bạn có thể chọn các hãng giá rẻ như VietJet Air, Bamboo Airways, ANA hoặc Japan Airlines – tuỳ thời điểm khuyến mãi.
2.4 Bảo hiểm y tế bắt buộc

Du học sinh Nhật Bản bắt buộc tham gia National Health Insurance (NHI).
Chi phí: 15 – 25 triệu đồng/năm, tùy thời hạn và khu vực.
Bảo hiểm giúp chi trả 70% chi phí khám chữa bệnh, thuốc men và cấp cứu.
Một số trường hợp còn được giảm phí bảo hiểm nếu có thu nhập thấp. Bạn có thể đăng ký trước qua trung tâm hoặc tại văn phòng quận khi đến Nhật.
2.5 Các chi phí khác trước khi sang Nhật
Bao gồm:
-
Sách giáo khoa, đồng phục, hành lý, vật dụng cá nhân
-
Lệ phí thi JLPT (nếu thi tại Việt Nam)
Tổng chi phí: 5 – 10 triệu đồng
Chuẩn bị danh sách vật dụng cần thiết giúp bạn tránh mua thừa hoặc bị tính phí quá cân khi bay.
3. Chi phí học tập và sinh hoạt tại Nhật
Sau khi sang Nhật, chi phí du học Nhật Bản khi học tập tại Nhật chiếm phần lớn ngân sách, bao gồm học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và các chi phí phát sinh.
3.1 Học phí trường Nhật ngữ và đại học trong chi phí du học Nhật Bản

| Loại trường | Học phí trung bình/năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trường Nhật ngữ | 120 – 150 triệu VNĐ | Bao gồm phí nhập học và tài liệu |
| Đại học công lập | 110 – 120 triệu VNĐ | Học phí thấp hơn trường tư |
| Đại học tư thục | 150 – 200 triệu VNĐ | Ngành đặc thù có thể cao hơn |
Gợi ý: Nhiều trường có chính sách miễn giảm học phí 30–100% nếu bạn đạt điểm tiếng Nhật cao hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
3.2 Phí ký túc xá và thuê nhà trong chi phí du học Nhật Bản

| Hình thức ở | Chi phí trung bình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký túc xá trường | 15 – 40 triệu/năm | Phù hợp năm đầu tiên |
| Thuê ngoài (1 người) | 40 – 70 triệu/năm | Cần đặt cọc và phí dịch vụ |
| Nhà chung | 25 – 45 triệu/năm | Tiết kiệm, có thể chia phòng |
Mẹo tiết kiệm:
-
Chọn nơi ở gần trường hoặc gần trạm tàu điện, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.
-
Ở chung với du học sinh khác giúp chia sẻ tiền thuê nhà, điện nước và Internet.
3.3 Sinh hoạt phí hàng tháng trong chi phí du học Nhật Bản

Chi phí sinh hoạt dao động 12–23 triệu đồng/tháng, bao gồm:
-
Ăn uống: 6–10 triệu đồng/tháng nếu tự nấu ăn, ăn ngoài có thể cao hơn.
-
Đi lại: 2–4 triệu đồng/tháng sử dụng phương tiện công cộng.
-
Giải trí, mua sắm cá nhân: 2–5 triệu đồng/tháng.
Lập ngân sách chi tiết theo tháng giúp sinh viên kiểm soát chi tiêu và tránh lãng phí. Ví dụ, mua đồ tạp hóa từ siêu thị giảm giá, dùng thẻ giảm giá sinh viên, tự nấu ăn sẽ tiết kiệm đáng kể.
3.4 Chi phí phát sinh trong quá trình du học tại Nhật Bản
Bao gồm:
-
Sách vở, dụng cụ học tập
-
Quần áo mùa đông
-
Khám chữa bệnh ngoài bảo hiểm
-
Du lịch, hoạt động ngoại khóa
Trung bình: 10 – 15 triệu đồng/năm.
Hãy luôn dự phòng ít nhất 10% ngân sách cho các chi phí bất ngờ.
4. Tổng kết chi phí du học Nhật Bản 2025

| Khoản mục | Mức chi trung bình |
|---|---|
| Hồ sơ du học | 20 – 50 triệu |
| Học tiếng Nhật tại VN | 5,7 – 11,3 triệu |
| Vé máy bay | 11 triệu |
| Bảo hiểm y tế | 15 – 25 triệu |
| Học phí trường Nhật ngữ | 120 – 150 triệu |
| Ký túc xá | 15 – 40 triệu |
| Sinh hoạt phí | 12 – 23 triệu/tháng |
| Phát sinh | 10 – 15 triệu/năm |
Tổng 1 năm: 208 – 326 triệu đồng
Tổng 2 năm: Khoảng 400 – 600 triệu đồng
5. Cách tiết kiệm hiệu quả
5.1 Tìm học bổng chi phí du học Nhật Bản

Học bổng là “chìa khóa vàng” để giảm gánh nặng tài chính.
Một số loại phổ biến:
-
Học bổng MEXT (Chính phủ Nhật): toàn phần, bao gồm học phí và sinh hoạt phí
-
Học bổng JASSO: hỗ trợ 48.000 yên/tháng (~8 triệu VNĐ)
-
Học bổng từ các trường Nhật ngữ hoặc tổ chức địa phương
Thường yêu cầu điểm học tập cao, phỏng vấn tốt và trình độ tiếng Nhật khá.
5.2 Làm thêm hợp pháp để giảm chi phí du học Nhật Bản
Du học sinh được phép làm tối đa:
-
28 giờ/tuần trong kỳ học
-
40 giờ/tuần trong kỳ nghỉ
Công việc phổ biến: phục vụ quán ăn, bán hàng, làm thêm trong siêu thị, hoặc trợ giảng tiếng Anh.
Mức lương trung bình: 900 – 1.200 yên/giờ (tương đương 150.000 – 200.000 VNĐ).
Nhiều bạn có thể tự trang trải 60–80% sinh hoạt phí nếu sắp xếp thời gian hợp lý.
5.3 Chọn khu vực học tập và sinh sống để tiết kiệm

-
Tokyo, Osaka: chi phí cao, cơ hội việc làm nhiều.
-
Fukuoka, Kyoto, Hokkaido: chi phí thấp hơn 20–30%, môi trường yên bình, thích hợp cho người mới.
5.4 Quản lý sinh hoạt phí chi phí du học Nhật Bản thông minh
-
Tự nấu ăn, tránh ăn ngoài quá nhiều
-
Sử dụng phương tiện công cộng, hạn chế taxi
-
Mua sắm thông minh, dùng thẻ giảm giá sinh viên
-
Lập kế hoạch chi tiêu hàng tháng và theo dõi ngân sách
6.Liên kết nội bộ hữu ích cho người chuẩn bị du học Nhật Bản
Để tiện tra cứu thêm, bạn có thể tham khảo các bài viết liên quan trên website:
- Du học Nhật Bản 2025: Chi phí, học bổng và kinh nghiệm thực tế
- Điều kiện du học Nhật Bản: Hướng dẫn chi tiết năm 2025
- Học bổng du học Nhật Bản: Bí quyết săn thành công
7. Liên hệ tư vấn
🌏 Du học 98 luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình này — từ chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn đến xin visa và săn học bổng.
Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình du học Nhật Bản, giúp bạn chuẩn bị chi phí, lựa chọn trường và quản lý sinh hoạt hợp lý.

